Bến Tre

Bến Tre

Quận/ HuyệnĐườngĐịa chỉTên cửa hàng/ Nhà thuốcSố điện thoại
Thành PhốNguyễn Đình Chiểu119-F2NT THỐNG NHẤT903,003,575
Thành PhốNguyễn Đình Chiểu108- F2NT TRÚC GIANG982,294,027
Thành PhốNguyễn Trung Trực9/2- f2NT TRUNG TÍN913,138,831
Thành PhốLê LaiSố 8- f2NT ĐẠI TRUNG HÒA2,753,829,676
Thành PhốNguyễn Du15 – F2NT NHUẬN NGUYÊN ĐƯỜNG2,753,812,805
Thành PhốHùng Vương136- F2NT BẾN TRE2,753,822,935
Thành PhốNguyễn Thị Định593 B2-F.Phú KhươngNT BẢO NGÂN982,813,481
Thành PhốPhan Đình Phùng77 C1-F.Phú KhươngNT ĐÔNG TUYỀN918,114,439
Thành PhốẤp Chánh114-Xã Phú HưngQT 9402,753,824,038
Thành PhốẤp ChánhXã Phú HưngQT 80917,766,870
Thành PhốBình Khởi159-F6NT BÌNH NGUYÊN2,753,600,654
Thành PhốĐoàn Hoàng Minh112 A-F6NT XUÂN AN909,965,240
Thành PhốNguyễn Dình Chiểu351 B-F8NT THIÊN AN2,753,814,234
Thành PhốĐoàn Hoàng Minh3/9 A-F5NT VẠN PHƯỚC941,865,755
Thành PhốĐoàn Hoàng Minh166 A-F5NT THÀNH LOAN2,753,879,472
Thành PhốĐoàn Hoàng Minh201B- F5NT VẠN LỘC2,753,829,951
Thành PhốNguyễn Văn Tư315B-F5NT SONG AN1,252,495,139
Thành PhốHoàng Lam189-F5NT ĐỨC HÒA ĐƯỜNG2,753,823,199
Thành PhốSơn Đông295/B1- Ấp 1NT PHƯƠNG MAI2,753,828,838
Thành PhốSơn ĐôngẤp 1QT 100918,279,957
Bình ĐạiTT Bình ĐạiKP 3NT THÁI AN913,788,802
Bình ĐạiTT Bình ĐạiKP 3NT PHÚC NGHĨA942,930,729
Bình ĐạiTT Bình ĐạiKP 3QT MINH KHÔI907,443,696
Bình ĐạiXã Đại Hòa LộcẤp Bình Huề 1QT 190903,160,119
Bình ĐạiXã Bình ThắngẤp 2QT 710919,277,488
Bình ĐạiXã Bình ThớiẤp 3QT 10031,214,332,988
Bình ĐạiXã Thới LaiẤp 2QT 728919,985,005
Bình ĐạiXã Vang Quới ĐôngẤp 5QT 726986,220,545
Bình ĐạiX. Lộc ThuậnẤp 8QT 188982,855,979
Bình ĐạiXã Đại Hòa LộcẤp Bình Huề 1QT 448908,841,474
Ba TriTT Ba TriChợ Ba TriNT THÁI BÌNH2,753,850,371
Ba TriTT Ba TriChợ Ba TriNT TÂN TẾ DÂN2,753,850,500
Ba TriTT Ba TriChợ Ba TriNT THUẬN HÒA ĐƯỜNG2,753,850,874
Ba TriTT Ba TriChợ Ba TriNT SONG PHƯƠNG2,752,242,230
Ba TriTT Ba TriY SĨ PHIÊN949,263,695
Ba TriX.Vĩnh AnẤp Vĩnh Đức TrungQT 568964,959,209
Ba TriX.An Ngãi Trung366-AD2QT 1491,695,194,639
Ba TriX.Tân HưngChợ Tân HưngQT 175984,358,498
Ba TriX.An Ngãi Trung512 A2ĐL ĐÔNG DƯỢC1,662,079,197
Ba TriTT Ba TriChợ Ba TriNT PHƯƠNG HUY1,643,666,667
Châu ThànhX.Tam PhướcChợ Tam PhướcNT TAM PHƯỚC989,104,589
Châu ThànhTT Châu ThànhChâu ThànhNT THẢO ANH2,753,860,481
Châu ThànhTT Châu ThànhChâu ThànhQT 18918,813,938
Châu ThànhX.Tân Huề ĐôngChâu ThànhQT 21933,714,727
Châu ThànhX.Tân Huề ĐôngChâu ThànhQT 884985,037,488
Châu ThànhX.Tân Huề ĐôngChâu ThànhQT 700946,760,303
Châu ThànhX.Tân ThạchChâu ThànhQT BẢO HUY2,753,869,132
Châu ThànhX.Tân ThạchChâu ThànhQT390275,386,995
Châu ThànhTT Châu ThànhChâu ThànhNT TRUÒNG THỌ2,753,860,481
Châu ThànhX.Qưới SơnChâu ThànhQT 865939,154,466
Giồng TrômX. Sơn PhúẤp 8QT 135937,272,890
Giồng TrômX. Sơn PhúGiồng TrômQT 211963,228,319
Giồng TrômX. Long MỹGiồng TrômQT 4601,675,245,779
Giồng TrômX. Tân HàoGiồng TrômQT 117909,772,511
Giồng TrômX. Tân HàoGiồng TrômQT 1022,753,863,593
Giồng TrômTT Giồng TrômGiồng TrômQT 707 (NT DUY ANH)2,756,296,199
Giồng TrômTT Giồng TrômGiồng TrômNT THÁI HÒA1,245,937,986
Giồng TrômX. Bình HòaGiồng TrômQT 3951,696,400,775
Giồng TrômX.Mỹ ThạnhChợ Mỹ LồngQT 532,753,862,266
Giồng TrômX.Lương HòaGiồng TrômQT 206974,949,954
Thạnh PhúTT Thạnh PhúẤp 10NT VẠN AN963,703,737
Thạnh PhúTT Thạnh PhúẤp 10NT VẠN AN 2963,703,737
Thạnh PhúTT Thạnh PhúẤp 10TB VẠN HÒA ĐƯỜNG919,557,239
Thạnh PhúTT Thạnh PhúẤp 10NT NHẬT NAM2,756,287,456
Thạnh PhúTT Thạnh PhúẤp 10TB TRÍ THÁI HÒA908,658,238
Thạnh PhúX. Tân PhongẤp Thạnh AQT 6692,753,877,847
Thạnh PhúX. Tân PhongẤp Thạnh AQT 467916,742,291
Thạnh PhúX. Mỹ HưngẤp Thanh Trị ThượngQT 234966,792,922
Thạnh PhúX.Giao ThạnhẤp Giao Hòa BQT 7932,756,521,821
Thạnh PhúX. Đại ĐiềnẤp Khu PhốQT 95974,014,877
Mỏ Cày BắcX.Phước Mỹ TrungẤp Phước KhánhĐY ĐỨC TẾ HƯNG919,148,485
Mỏ Cày BắcX.Phước Mỹ TrungẤp Phước KhánhNT BA VÁT2,753,845,240
Mỏ Cày BắcX.Phước Mỹ TrungẤp Phước KhánhQT 164949,403,532
Mỏ Cày BắcX.Phước Mỹ TrungẤp Phước KhánhQT TÂM NHƯ1,655,440,060
Mỏ Cày BắcX.Tân Phú TâyẤp Tân lợiQT 342945,713,969
Mỏ Cày BắcX.Nhuận Phú TânẤp Tân NhuậnĐY TẾ THỌ XUÂN2,753,846,112
Mỏ Cày BắcX.Khánh Thạnh TânẤp Tích KhánhQT 28983,998,906
Mỏ Cày BắcX.Thanh TânẤp Thanh Sơn 3QT 457948,545,144
Mỏ Cày BắcX.Tân Thành BìnhẤp Tân ThiệnQT 811,638,863,879
Mỏ Cày BắcX.Thành AnẤp Đông TrịQT 470909,799,963
Mỏ Cày NamTT Mỏ Cày NamKhu Chợ MớiNT TẾ NAM937,303,232
Mỏ Cày NamTT Mỏ Cày Nam24-Trương Vĩnh KíNT DI SANH HÒA2,753,843,032
Mỏ Cày NamTT Mỏ Cày NamBùi Quang ChiêuNT PHƯƠNG AN919,431,031
Mỏ Cày NamTT Mỏ Cày NamBùi Quang ChiêuQT MAI TRINH916,843,831
Mỏ Cày NamTT Mỏ Cày NamBùi Quang ChiêuNT KHẢI HOÀN2,753,843,915
Mỏ Cày NamTT Mỏ Cày Nam138-Lê LaiNT CHÁNH AN ĐƯỜNG2,753,843,670
Mỏ Cày NamTT Mỏ Cày Nam194B1-QL60NT PHÚC LỘC2,753,842,110
Mỏ Cày NamTT Mỏ Cày Nam216A-QL60NT HOA HƯỜNG2,753,843,728
Mỏ Cày NamX.Tân HộiẤp Tân LộcQT BẢO CHÂU979,718,080
Mỏ Cày NamX. An ĐịnhẤp Phú TâyQT 246988,903,975
Chợ LáchTT Chợ LáchKhu Phố 2NT TUYẾT LOAN918,293,515
Chợ LáchTT Chợ LáchKhu Phố 2YHCT BẢO AN ĐƯỜNG1,652,845,567
Chợ LáchTT Chợ LáchKhu Phố 2YHCT HUỲNH THANH HOÀNG928,888,180
Chợ LáchX.Vĩnh ThànhChợ Cái MơnYHCT THÁI MINH (MỸ TIÊN)919,678,930
Chợ LáchX.Vĩnh ThànhChợ Cái MơnQT 114994,984,217
Chợ LáchX.Long ThớiChợ Cái GàYHCT NGUYỄN NHƯ NGỌC1,699,620,919
Chợ LáchX.Long ThớiChợ Cái GàYHCT ANH ĐỨC2,753,873,362
Chợ LáchX.Vĩnh ThànhChợ Cái MơnYHCT KIM HÒA XƯƠNG1,268,754,107
Chợ LáchX.Vĩnh ThànhẤp Bình TâyQT 74942,747,679
Chợ LáchX.Hòa NghĩaÂp Long HiệpQT 112946,687,871

Nếu không tìm được nhà thuốc gần nhà, bạn có thể đặt mua online hoặc liên hệ trực tiếp để được Trình dược viên giao hàng nhé!

Cách 2: Đặt hàng online - Giao hàng, thu tiền tại nhà.

Cách 3 Gọi trực tiếp đến tổng đài 18001799 để được tư vấn và hướng dẫn mua hàng.


HẾT MỤN MỜ THÂM SẸO

MUA HÀNG CHÍNH HÃNG TẠI ĐÂY

* Thực phẩm này không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh, tác dụng có thể khác nhau tuỳ cơ địa của người dùng


 BÁC SỸ TƯ VẤN