Thanh Hóa

Thanh Hóa

Quận/ HuyệnĐườngĐịa chỉTên cửa hàng/ Nhà thuốcSố điện thoại
thành phố thanh hóaTrường Thi151 Trường Thi, P.Trường Thi, TPTH ĐT:NT Phong Thúy –912,079,567
thành phố thanh hóaBà Triệu– 250B Bà Triệu,P. Hàm Rồng, TPTHNT- Ngọc Ngà373,295,654
thành phố thanh hóaTrường Thi177 Trường Thi, P. Trường Thi, TP. THNT Xuân Quý373,757,382
thành phố thanh hóaTrường Thi– 210 Trường Thi, P.Trường Thi, TP THNT Yến Anh986,991,273
thành phố thanh hóaTrường Thi– 155 Trường Thi, P.Trường Thi, TPTHNT Xuân Đài373,758,038
thành phố thanh hóaTrường Thi– 26 Trường Thi, P.Trường Thi, TP.THNT Trường Huyền972,124,339
thành phố thanh hóaNguyễn Mộng Tuân02 Nguyễn Mộng Tuân, P.Nam Ngạn, TPTHNT Chung Thủy1,242,407,681
thành phố thanh hóaNguyễn Mộng Tuân– 31C Nguyễn Mộng Tuân, P.Nam Ngạn,NT Hương Ly979,492,513
thành phố thanh hóaĐiện BiênKiot 03KS – P.Điện Biên – TP.Thanh HóaNT Diệp Anh974,536,255
thành phố thanh hóaỶ Lan– 02 Ỷ Lan, P.Đông Thọ, TPTH ĐT: DST: 80000NT Long Tuyết373,753,516
thành phố thanh hóaĐào Duy Từ– 91 Đào Duy Từ, P. Ba Đình, TPTHNT Thảo Vân373,856,540
Nga SơnTT Nga SơnTT Nga SơnNTTrịnh Thị Lý373,872,791
Nga SơnTT Nga SơnTKHưng LongTT nga Sơn SĐTNT Mai Thị Minh974,237,968
Nga SơnBắc SơnXóm Bắc Sơn Nga HảiQT Nguyễn Thị Lý1,669,135,507
Nga SơnNga LiênXóm 6 Nga Liên – Nga SơnQT Mai Duy Khương1,693,379,593
Nga SơnNga ThủyXóm1 Nga Thủy Nga SơnQT Mai Văn Đảm1,695,543,060
Nga SơnNga LĩnhNga Lĩnh.Nga SơnQT Hoàng Thị Diệu1,674,108,698
Nga SơnHồ NamXóm Hồ Nam Nga ThànhQT Mai Xuân Mâu963,183,766
Hậu LộcHoa Lộc- Hậu LộcHoa Lộc- Hậu LộcQT Nga Tĩnh918,582,861
Hậu LộcTT Hậu lộcTT Hậu lộcQT- Thanh Tứ948,602,758
Hậu LộcYên ThịnhYên Thịnh, Hưng Lộc,Hậu LộcQT- Phan Thị Oanh94,632,251
Hậu LộcThị Trấn Hậu lộcThị Trấn Hậu lộcQT- Trần Thị Liễu98,626,858
Hậu LộcMinh LộcMinh Lộc, Hậu Lộc,QT – Hà Hinh912,395,228
Hậu LộcPhú LộcPhú Lộc Hậu Lộc.QT – Nguyễn Thị Tuyết972,991,258
Hậu LộcNgã tư Văn LộcNgã tư Văn Lộc, Hậu LộcQT – Lưu Minh Bốn1,638,964,024
Hậu Lộcngư lộcngư lộc-hậu lộcQT- Bình Minh 2
Hậu LộcMinh HợpMinh Hợp Minh LộQT – Bình Minh973,951,609
Hoằng HóaTT BÚT SƠNTT BÚT SƠN HOẰNG HÓANT -THANH PHƯƠNG1,654,414,939
Hoằng HóaHOẰNG NGỌCHOẰNG NGỌC HOẰNG HÓANT- CƯƠNG NGÂN936,100,508
Hoằng HóaTT BÚT SƠNTT BÚT SƠN HOẰNG HÓANT -NGUYỄN THỊ HUỆ912,028,512
Hoằng HóaHoằng NgọcHoằng Ngọc- Hoằng Hóa.NT Thu Hợi974,518,925
Hoằng HóaTT BÚT SƠNTT BÚT SƠN HOẰNG HÓANT – BÌNH PHÚC903,245,365
Hoằng HóaHOẰNG THẮNGHOẰNG THẮNG HOẰNG HÓANT – NGUYỄN THỊ DỊU975,584,785
Hoằng HóaHOẰNG THỊNHHOẰNG THỊNH HOẰNG HÓANT- LÊ CHÍ CƯỜNG986,677,212
Hoằng HóaHOẰNG TIẾNNGÃ 5 HOẰNG TIẾN HOẰNG HÓANT HỒNG NGỌC982,053,086
Hoằng HóaHOẰNG THỊNHHOẰNG THỊNH HOẰNG HÓANT- NGUYỄN THỊ LIÊN1,672,263,785
Hoằng HóaTào XuyênP. Tào Xuyên – Hoằng HóaNT -Nguyễn Thị Quế0916 158 266
Hoằng HóaTào XuyênP. Tào Xuyên – Hoằng HóaNT- Thắng phương984,691,784
Hoằng HóaHoằng KimHOẰNG kim HOẰNG HÓAQT: Tiến Tuyết163,411,202
Hoằng HóaHoằng LộcHoằng Lộc- Hoằng HóaNT Châm Tới01653 468 234
Lang ChánhPhố 1Phố 1 Lang ChánhQT Nguyễn Văn Hòa986,622,591
Lang ChánhPhố 1Phố 1 TT Lang ChánhQT Nguyễn Thị Hương986,836,479
Lang ChánhPhố 1Phố 2 TT Lang ChánhQT Nguyễn Văn Chính373,707,051
Bá ThướcTT Quan HóaTT Quan HóaQT số 5989,301,520
Bá ThướcTT Cành NàngTT Cành NàngQuầy thuốc Tuyến Tuyết904,724,545
Bá ThướcTT Quan HóaTT Quan HóaQT Hùng Huyền972,685,368
THÀNH PHỐ72-NGUYỄN TRÃI .P.TÂN SƠNC.TY DƯỢC AN THỊNH2,373,723,465
THÀNH PHỐ197-NGUYỄN TRÃI .P.TÂN SƠNC.TY DƯỢC HẢI HẠNH2,373,853,582
THÀNH PHỐCHỌ TÂY THÀNH P. TÂN SƠNNT TY HuẾ2,373,853,870
THÀNH PHỐ307 NGUYỄN TRÃI P.TÂN SƠNNGUYỄN THỊ ĐÀO2,373,751,933
THÀNH PHỐ647 NGUYỄN TRÃI P. PHÚ SƠNNT THẢO NHUNG2,373,941,394
THÀNH PHỐ542 NGUYỄN TRÃI P.PHÚ SƠNNT CHUNG HIỀN1,669,191,518
THÀNH PHỐ70 MINH KHAI P.BA ĐÌNHC.TY DƯỢC ĐÔNG Á976,121,509
THÀNH PHỐ232 TRẦN PHÚ P.BA ĐÌNHCHỊ ĐỨC915,656,499
THÀNH PHỐ17 LÊ PHỤNG HIỄU P.BA ĐÌNHNT TUẤN SÂM2,373,854,417
THÀNH PHỐ171 HÀN THUÊN P.BA ĐÌNHC.TY DƯỢC ÁNH DƯƠNG2,373,854,417
THÀNH PHỐ252TRẦN PHÚ P.BA ĐÌNHNT. HOÀNG AN378,888,268
H. ĐÔNG SƠNCẦU CAO P.ANH HOẠCHNT CÔ HUYỀN934,643,748
H. ĐÔNG SƠNCẦU ĐỐNG P.AN HOẠCHNT ANH HƯNG977,187,808
H. ĐÔNG SƠNP.AN HOẠCHNT MINH TÍN988,795,469
H. ĐÔNG SƠNP,AN HOẠCHNT LONG ANH913,108,188
H. ĐÔNG SƠNK6 THỊ TRẤN RỪNG THÔNGNT EM MAI944,231,288
H. ĐÔNG SƠNCỔNG BỆNH VIÊN ĐONG SƠNNT THIỆN THUỶ984,567,108
H. ĐÔNG SƠNĐÔNG NAMNT LÊ THỊ NHUNG983,437,035
H. ĐÔNG SƠNĐONG NINHNT TÁM NINH1,663,980,999
H. ĐÔNG SƠNKHU ĐÔ THỊ MỚI ĐONG SƠNNT MINH QUANG978,950,486
H. ĐÔNG SƠNĐOỘI 4 ĐÔNG LĨNHNT THƠƯNG NHUNG932,251,866
H TRIỆU SƠNPHỐ THIỀUNT BÙI THỊ HIỀN976,997,559
H TRIỆU SƠNPHỐ THIỀUNT THIỀU THỊ THƯƠNG HIỀN935,674,999
H TRIỆU SƠNPHỐ THIỀUTH ĐỨC LAN2,373,569,070
H TRIỆU SƠNDÂN LỰCNT DŨNG LINH975,821,644
H TRIỆU SƠNPHỐ GIẮTNT TRỊNH THỊ LIÊN1,245,974,567
H TRIỆU SƠNPHỐ GIẮTNT NGÔ THỊ MAI1,692,150,818
H TRIỆU SƠNCHỢ GIẮTTH THẮNG NGÀ912,275,330
H TRIỆU SƠNPHỐ ĐÀNT NGA CÔNG971,821,300
H TRIỆU SƠNPHỐ GIẮTNT NGUYỄN THỊ HÀ949,370,568
H TRIỆU SƠNPHỐ GIẮTNT HƯƠNG HOAN985,875,485
H NHƯ XUÂNCHỢ THỊ TRẤN YÊN CÁTNT THẢO HÀ2,373,878,133
H NHƯ XUÂNCHỢ THỊ TRẤN YÊN CÁTNT CÔ THANH974,731,875
H NHƯ XUÂNKHU 2 TT YÊN CÁTNT HOÀNG THỊ HuỆ2,373,878,438
H NHƯ XUÂNKHU 1 TT YÊN CÁTNT CHUNG LỰC988,234,148
H NHƯ XUÂNXUÂN HOÀNT TRAN THỊ HƯƠNG968,011,130
H NHƯ XUÂNBÃI TRÀNHNT BÙI THỊ HuỆ1,274,478,465
H NHƯ XUÂNBÃI TRÀNHNT PHẠM THỊ TOÁN979,925,803
H NHƯ XUÂNCHỢ BÃI TRÀNHNT NGUYỄN THỊ SÂM962,242,565
H NHƯ XUÂNKHU 4 TT YÊN CÁTNT LÊ HÔNỀ CƯỜNG1,692,235,898
H THƯỜNG XUÂNXUAN DƯƠNGNT THANH TÚ985,102,519
H THƯỜNG XUÂNKHU 2 TT THƯƠNG XUÂNNT CÔ HOÁ2,373,873,525
H THƯỜNG XUÂNKHU 1 THỊ TRẤN THƯỜNG XUÂNTH TUẤN THANH9,144,442,785
H THƯỜNG XUÂNKHE HẠ LUÂN THÀNHNT CHỊ THOA982,927,083
H THƯỜNG XUÂNKHE HẠ LUÂN THÀNHTHUỶ NGOAN936,009,098
H THƯỜNG XUÂNKHU 2 TT THƯƠNG XUANTRƯỜNG AN2,373,553,999
H THƯỜNG XUÂNĨiUÂN THẮNG NGỌC PHỤNGNT MỸ ĐÌNH1,234,747,679
H THƯỜNG XUÂNKHU 2 TT THƯỜNG XUÂNCHI GIANG985,768,792
H THƯỜNG XUÂNXUAÂN CAONT CHỊ HUYỀN1,645,336,690
H THƯỜNG XUÂNVẠN XUÂN – CÔNG THƯƠNGNT CHỊ LAN914,682,835
Yên ĐịnhKhu 5 TT Quán LàoTT Quán Lào- Yên ĐinhQT Hải Hải912,063,112
Yên ĐịnhKhu 5 TT Quán LàoTT Quán Lào- Yên ĐinhQT Nguyễn Thị Linh984,815,063
Yên ĐịnhKhu 5 TT Quán LàoTT Quán Lào- Yên ĐinhQT Như Hoa Thúy2,373,869,266
Yên ĐịnhKhu 5 TT Quán LàoTT Quán Lào- Yên ĐinhQT Quý Thơm974,900,869
Yên ĐịnhKhu 5 TT Quán LàoTT Quán Lào- Yên ĐinhQT Hằng Phúc1,239,117,868
Yên ĐịnhKhu 5 TT Quán LàoTT Quán Lào- Yên ĐinhQT Quầy Chi Nhánh965,640,728
Yên ĐịnhKhu 5 TT Quán LàoTT Quán Lào- Yên ĐinhQT Hoa Phượng2,373,869,371
Yên ĐịnhQL 45 Yên PhongXã Yên Phong- Yên ĐịnhQT Nguyễn Thị Thoa2,373,843,291
Yên ĐịnhPhố Kiểu-Yên TrườngPKiểu- Y Trường-YĐịnhQT Hằng Tính2,373,515,143
Yên ĐịnhPhố Kiểu-Yên TrườngPKiểu- Y Trường-Yên ĐịnhQT Mai Thư2,373,843,894
Yên ĐịnhPhố Kiểu-Yên TrườngPKiểu- Y Trường-YĐịnhQT Thành Dung2,373,843,894
Yên ĐịnhYên Bái-Yên TrườngXã Yên Bái- Yên ĐinhQT Nguyễn Thị Thoa988,306,851
Thành Phố Thanh Hóa39 Lê Thị Hoa39 Lê Thị Hoa – P Lam SơnMP Năm Bảy936,015,757
Thành Phố Thanh Hóa15B Lê Thị Hoa15B Lê Thị Hoa – P Lam SơnMP Hương Lâm984,628,316
Thành Phố Thanh Hóa72 Lê Thị Hoa72 Lê Thị Hoa – P Lam SơnMP Huyền Cát902,221,303
Thành Phố Thanh Hóa74 Lê Thị Hoa74 Lê Thị Hoa – P Lam SơnMP Hiền Nghĩa978,899,456
Thành Phố Thanh Hóa88 Lê Thị Hoa88 Lê Thị Hoa – P Lam SơnMP Hải Thanh977,222,515
Thành Phố Thanh HóaChợ Vườn Hoa P Lam SơnChợ Vườn Hoa P Lam SơnMP Hằng Khôi915,481,662
Thành Phố Thanh Hóa82 Lê Hữu Lập82 Lê Hữu Lập P Lam SơnMP Hồng Côn1,646,175,275
Thành Phố Thanh Hóa106 Lê Hữu Lập106 Lê Hữu Lập P Lam SơnTH Chính Phượng2,373,855,855
Thành Phố Thanh Hóa412 Lê Hoàn412 Lê Hoàn P Ba ĐìnhNT Bình An2,373,853,282
Thành Phố Thanh Hóa312 Lê Hoàn312 Lê Hoàn P Ba ĐìnhQT An Khang2,373,719,679
Thành Phố Thanh Hóa224 Tống Duy Tân224 Tống Duy Tân P Lam SơnQT Đại An2,373,856,236
Thành Phố Thanh Hóa117 Lê Lai117 Lê Lai PĐông SơnQT Thành Kiệt945,670,350
Thành Phố Thanh Hóa425 Lê Thánh Tông425 Lê Thánh Tông P Đông SơnQT Thoa Hán2,373,911,052
Thành Phố Thanh HóaKhu Đô Thị Đông PhátKhu Đô Thị Đông Phát P Đông SơnNT Thúy919,933,761
Thành Phố Thanh Hóa441 Lê Lai441 Lê Lai P Đông SơnNT Ngọc Sắc2,373,729,188
Thành Phố Thanh Hóa158 Bach Đằng158 Bach Đằng P Đông HưngNT Sơn Tú988,052,586
Sầm SơnCổng Đông Chợ Cột ĐỏCổng Đông Chợ Cột Đỏ Sầm SơnNT Em Vy1,639,591,998
Sầm SơnTrần Hưng ĐạoTrần Hưng Đạo Sầm SonNT Nguyễn Thị Hương966,081,686
Sầm SơnTrần Hưng ĐạoTrần Hưng Đạo Sầm SonNT Lê Thị Thuận2,373,823,457
Sầm Sơn134 Nguyễn Du134 Nguyễn Du P Trường SơnNT Trung Kiên936,449,567
Sầm Sơn135 Nguyễn Du135 Nguyễn Du P Trường SơnNT Thủy Lân984,623,217
Sầm SơnNguyễn Sỹ DũngNguyễn Sỹ Dũng Sầm SơnNT Nuyễn Thu Hường962,600,858
Thiệu HóaTiểu khu 4Tiểu khu 4, TT Vạn HàNT Hương Luyện2,373,842,121
Thiệu HóaTiểu khu 4Tiểu khu 4, TT Vạn HàNT Thông Hằng986,279,239
Thiệu HóaTiểu khu 2Tiểu khu 2, TT Vạn HàNT Tùng Thường949,021,500
Thiệu HóaThôn 3Thôn 3, Thiệu VậnNT Hưng Thắng,912,936,884
Thiệu HóaBa ChèBa Chè, Thiệu ĐôNT Trần Anh2,373,829,740
Thiệu HóaBa ChèBa Chè, Thiệu ĐôNT Huệ Sâm2,373,829,516
Thiệu HóaChợ TrịnhThiệu Hợp Thiệu HóaNT Cô Mai1,678,328,768
Thiệu HóaThuận TônThuận Tôn, Thiệu PhúNT Hương Sen,2,373,695,573
Thiệu HóaThiệu PhúXã Thiệu Phú, Thiệu HóaH Quý Đào1,666,817,860
Thiệu HóaThiệu PhúXã Thiệu Phú, Thiệu HóaTH Hải Lư987,740,166
Thiệu HóaThôn 3 Thiệu ThànhThiệu Thành Thiệu HóaQT Nguyễn Thị Tuyến982,330,075
Thọ XuânNam GiangNam Giang , Thọ XuânQT Số 55944,796,197
Thọ XuânNam GiangNam Giang , Thọ XuânQT Nhưỡng Hoa1,254,503,009
Thọ XuânNam GiangPhố Neo, Nam GiangQT Bùi Thị Lương1,655,036,769
Thọ XuânThôn Thượng Thọ HảiThôn Thượng Thọ Hải Thọ XuânQT Nguyễn Thị Nhung949,249,838
Thọ Xuân148 Lê Hoàn , Khu 1148 Lê Hoàn , Khu 1, Thị Trấn Thọ XuânNhà thuốc Kim Phụng2,373,833,442
Thọ XuânKhu 9, Thị trấn Thọ XuânKhu 9, Thị trấn Thọ XuânQT Quầy thuôc Truyền Na915,393,494
Thọ XuânCND Thọ Xuân Khu 9,Thị trấn Thọ XuânQT Đoàn Lê Hậu –1,294,910,005
Thọ Xuân08/156 Lê Hoàn, Thọ XuânThị trấn Thọ XuânTH Hùng Hoa2,373,833,851
Thọ XuânBái Thượng, Thọ XuânBái Thượng, Thọ XuânQT Số 13972,289,929
Thọ XuânXuân Bái , Thọ XuânXuân Bái , Thọ XuânQT Tân dược số 662,375,535,122
Thọ XuânBái Thượng, Thọ XuânBái Thượng, Thọ XuânQT Số 451,653,206,811
Thọ XuânBái Thượng, Thọ XuânBái Thượng, Thọ XuânTH Thanh Tú1,678,267,295
Thọ XuânPhố Bái thượng,Thọ XuânPhố Bái thượng,Thọ XuânQT Phan Lệ989,614,181
Thọ XuânCổng Chợ Sao Vàng – TT Sao VàngCổng Chợ Sao Vàng – TT Sao VàngQT Ánh Tuyết1,672,288,968
Thọ XuânCổng chợ nhà máy đường Lam Sơn Thọ XuânQT Thúy Viên934,633,592
Thọ XuânKhu 6Khu 6, TT Lam Sơn,Thọ XuânQT Quang Minh979,670,513
Thọ XuânKhu 3 TT Lam SơnKhu 3 TT Lam SơnT Mạnh Hậu1,678,700,244
Thọ XuânXóm 1 Xuân Lam Thọ XuânXóm 1 Xuân Lam Thọ XuânQT Hoàng Thị Nga1,202,119,458
Thọ XuânKhu 3 TT Sao VàngKhu 3 TT Sao VàngQT Bảo An971,146,086
Thọ XuânXóm 1 Thọ MinhXóm 1 Thọ MinhQT Hà Tráng976,324,493
TP Thanh HoáTrần Phú234 Trần Phú, TPTHNT Long Hiền912,604,074
TP Thanh HoáQuang Trung414 Quang Trung,TPTHNT Hoa Sự2,372,682,678
TP Thanh HoáQuang Trung600 Quang Trung, TPTHNT Hoàng Mai1,242,468,508
TP Thanh HoáQuang Trung93 Quang Trung, TPTHNT 93 Quang Trung945,827,499
TP Thanh HoáQuang Trung83 Quang Trung, TPTHNT Tốt Tốt2,373,853,146
TP Thanh HoáHải Thượng Lãn Ông494 Hải Thượng Lãn ÔngNT Thiện Hà986,796,778
TP Thanh HoáHải Thượng Lãn Ông2A Hải Thượng Lãn ÔngNT Minh Trang2,373,952,543
TP Thanh HoáQuang TrungKiot 17 Chợ Nam ThànhNT Toàn Nghĩa1,698,229,022
TP Thanh HoáNguyễn PhụcNguyễn Phục, TPTHNT Bảo Khánh975,885,059
TP Thanh HoáQuang Trung496 Quang TrungNT A – Z972,252,295
Quảng XươngTT Quảng XưongCN Dược Số 1, TT QXNT Chị Lý949,155,439
Quảng XươngTT Quảng XưongCN Dược Số 1, TT QXNT Số 961,653,648,120
Quảng XươngXã Quảng TânXã Quảng Tân, QXNT Thuỷ Tuấn977,729,747
Quảng XươngTrung PhongTrung Phong, Quảng PhongNT Khoa Lài977,038,878
Quảng XươngCống Trúc, Quảng XQL1A Cống Trúc, QXNT 411,298,123,155
Quảng XươngTT Quảng Xưong15 Phố 1, TT Quảng XNT Số 1975,369,196
Quảng XươngNgã 3 Môi, Quảng TâmNgã 3 Môi, Quảng TâmNT Số 8949,082,778
Quảng XươngNgã 3 Môi, Quảng TâmNgã 3 Môi, Quảng TâmNT Hồng Dân976,077,536
Quảng XươngXã Quảng Cát, QXXã Quảng Cát, QXNT Hà Đua972,201,843
Quảng XươngQuảng Giao, QXXã Quảng Giao, QXNT Ngọc Linh166,167,085
Quảng XươngXã Quảng Lợi, QXCây Xăng Quảng Lợi, QXNT Chị Hương1,204,801,256
Tĩnh GiaHải Hoà, TT Tĩnh GiaHải Hoà, TT Tĩnh GiaNT Thanh Tùng984,050,095
Tĩnh GiaThị Trấn Tĩnh GiaTK6 Thị Trấn Tĩnh GiaNT Chị Bình947,881,726
Tĩnh GiaThị Trấn Tĩnh GiaCN Dược TT Tĩnh GiaNT Chị Thanh917,784,362
Tĩnh GiaXã Tân Dân, TGChợ Tân Dân, Tĩnh GiaNT Chị Hường94,833,145
Tĩnh GiaXã Hải NinhChợ Kho, Xã Hải NinhNT Chị Huệ974,967,782
Tĩnh GiaHải Hoà, TT Tĩnh GiaHải Hoà, TT Tĩnh GiaNT Minh Hằng2,373,616,668
Tĩnh GiaTT Tĩnh GiaChợ Còng, TT Tĩnh GiaNT Cô Lan983,440,157
Tĩnh GiaXã Hải BìnhXã Hải Bình, Tĩnh GiaNT Anh Lực962,606,366
Tĩnh GiaXã Hải Thượng, TGXã Hải Thượng, TGNT Phương Thuý961,542,150
Tĩnh GiaXã Hải Thượng, TGXã Hải Thượng, TGNT Thanh Hưng973,570,090
Nông CốngTK Bắc Giang, TT NCTK Bắc Giang, TT NCNT Hùng Đằng913,839,587
Nông CốngTK Nam Giang, TT NCTK Nam Giang, TT NCNT Lê Thị Hà2,373,839,815
Nông CốngTK Bắc Giang, TT NCTK Bắc Giang, TT NCNT Đào Thị Hợp988,345,167
Nông CốngTK Minh Tân, TT NCTK Minh Tân, TT NCNT CN Duợc Số 12,373,839,040
Nông CốngNgã 3 Minh Thọ, NCNgã 3 Minh Thọ, NCNT Ninh Thuật.945,388,377
Nông CốngTrung Thành, Cầu QuanTrung Thành, Cầu QuanNT Học Lực165,443,779
Nông CốngYên Mỹ, NCNgã 3 Chợ Đồn, Yên MỹNT Nội Hằng983,841,672
Nông CốngYên Mỹ, NCNgã 3 Chợ Đồn, Yên MỹNT Số 861,664,601,063
Nông CốngXã Trưòng Sơn, NCXã Trưòng Sơn, NCNT Lưu Thị Dung1,219,164,471
Nông CốngXã Tân Thọ, NCXã Tân Thọ, NCNT Lương Thị Dung1,214,088,828
Như ThanhTT Bến Sung, Như ThTT Bến Sung, Như ThNT Số 01974,848,160
Như ThanhTT Bến SungChợ Bến Sung, Như THNT Lê Thanh Hương949,916,333
Như ThanhTT Bến SungChợ Bến Sung, Như THNT Nguyễn Thị Thu986,905,215
Ngọc LặcPhố 1 Thuý Sơn, NLPhố 1 Thuý Sơn, NLNT Dương Thị Lâm1,678,883,655
Ngọc LặcPhố 1 Thuý Sơn, NLPhố 1 Thuý Sơn, NLNT Lê Thị Tuyết2,373,571,829
Ngọc LặcPhố 1 Thuý Sơn, NLPhố 1 Thuý Sơn, NLNT Phạm Thị Thủy975,432,642
Ngọc LặcTT Ngọc LặcCổng bệnh Viện, TT NLNT Nguyễn Thị Hòa237,570,704
Ngọc LặcPhố lê Duẩn, NLPhố Lê Duẩn, TT NLNT Lê Thị Mai1,672,288,360
Ngọc LặcPhố lê Duẩn, NLPhố Lê Duẩn, TT NLNT Lã Văn Sơn986,899,245
Ngọc LặcXã Ngọc Liên, NLQuầy 17, Ngọc liên, NLNT Mai Thị Tuy986,980,729
Ngọc LặcTrụ Sở Lam Sơn, NLTrụ Sở Lam Sơn, NLNT. Nguyễn Hữu Hưng975,533,468
Ngọc LặcTrụ Sở Lam Sơn, NLTrụ Sở Lam Sơn, NLNT. Hà Thị Nguyệt982,295,471
Ngọc LặcNgã Ba si, Ngọc LặcNgã Ba si, Ngọc LặcNT Cô Liên1,692,564,333
Bỉn SơnNguyễn HuệSN 91 đường nguyễn huệVăn Thơm944,385,100
Bỉn SơnNguyễn HuệĐường nguyễn huệNhà thuốc số 1942,979,907
Bỉn SơnNguyễn HuệSN138 Đường nguyễn huệThanh Bình1,233,359,469
Bỉn SơnTrần phúSN 90 TRân PhúHoàng Anh918,824,659
Bỉn SơnTrần phúSN 554 TRân PhúThảo Nguyên903,397,804
Bỉn SơnTrần phúSN 566 TRân PhúDung Tuấn942,094,878
Bỉn SơnTrần phúSN 803 TRân PhúLê Dung914,535,646
Bỉn SơnTrần phúSN 905 TRân PhúLê Văn Lâm373,760,103
Bỉn SơnTrần Hưng DạoCổng chợ ruồi Trần Hưng DạoHoa Quế989,925,265
Bỉn SơnNguyễn Văn CừSN 18 Nguyễn Văn CừKiều Bình978,024,119
Hà TrungChợ LènKy ốt 1 Tiểu Khu 2 chợ lèn thị trấnThanh Tâm975,975,944
Hà TrungChợ LènKy ốt 19 Tiểu Khu 2 chợ lèn thị trấnTâm Long943,148,236
Hà TrungQL 1ASN88 Tiểu Khu 2 thị trấnHoài Thương913,504,098
Hà TrungQL 1ASN101 Tiểu Khu 2 thị trấnLê Chân916,586,156
Hà TrungQL 1ASN103 Tiểu Khu 2 thị trấnChung Nghĩa373,624,475
Hà TrungHa BìnhSN19 Tiểu Khu 6 thị trấnMai Cân373,836,646
Hà Trungđương 213Tiểu Khu 5 thị trấnLê Phương1,662,631,678
Hà Trungđương 213Chợ gũLê Xuân975,786,656
Hà Trungđương 217Tiểu Khu 2 thị trấnHương Tân9,762,445,334
Hà Trungđương 217Tiểu Khu 2 thị trấnHuệ Linh1,698,881,733
Vỉnh LộcQL 217sn 34 khu1 tt vỉnh lộcnguyễn thị lan988,922,403
Vỉnh LộcQL 217khu2 tt vỉnh lộcnguyễn hòa914,535,449
Vỉnh LộcQL 217sn80 khu2 tt vỉnh lôctạ thị thuyết976,934,386
Vỉnh LộcQL 217sn 104 khu1 tt vỉnhhuyền thược1,683,720,339
Vỉnh LộcQL 21748 khu1 tt vỉnh lôcLâm Họp1,262,295,919
Vỉnh LộcQL 217khu3 tt vỉnh lộcnguyễn thị thương1,255,342,676
Vỉnh LộcQL 217khu3 tt vỉnh lộcnguyễn thị quyên984,153,396
Vỉnh LộcQL 217sn16 khu2 tt vỉnh lôctrịnh hoài thương934,503,666
Vỉnh LộcQL 217thôn eo lê vỉnh quangphạn mai lê985,096,475
Vỉnh LộcQL 217cổng bv vỉnh lộcTrương thị thùy linh969,753,645
Cẩm ThủyQL 217thôn nghĩa dung cẩm phongđào mạnh cường917,551,305
Cẩm ThủyHồ chí Minhthôn cửa hà 2cẩm phonglưu thị vâm987,474,468
Cẩm ThủyHồ chí Minhnga 3 cẩm sơn cẩm thủyNhật Lệ946,401,686
Cẩm ThủyQL 217sn 34 tổ 2 cẩm sơn cẩm thủyvũ kim hải912,182,193
Cẩm ThủyQL 217sn 34 tổ 7cẩm sơnhòa khoan1,693,668,507
Cẩm ThủyQL 217tổ 7cẩm sơnCổng bênh viên1,693,668,507
Cẩm ThủyQL 217tổ 7 cẩm sơnNhà thuốc số 11,652,939,487
Cẩm ThủyQL 217hoàng giang 1 cẩm sơnlê thị thủy947,184,509
Cẩm ThủyQL 217thôn trung tân cẩm bìnhHoàng Hoa972,664,891
Cẩm ThủyQL 217thôn thành long cẩm thànhngô thị lệ974,412,899
Thạch ThànhQL 45.27Khu 1 Thị Trấn kim TânLê Huy Kim3,738,877,337
Thạch ThànhQL 45.SN 165 Khu 5 Thị Trấn Kim TânNguyễn Thị Thuỷ978,413,182
Thạch ThànhQL 45.SN 29/11 Cổng Chợ Kim TânPhạm Đình Dũng373,877,123
Thạch ThànhQL 45.SN38/11 Cổng Chợ Kim TânNguyễn Thanh Vân9,741,667,442
Thạch ThànhQL 45.SN394 Khu 5 Thị Trấn kim TânTiến kim373,877,737
Thạch ThànhQL 45.SN365 Khu 6 Thị Trấn kim tânVũ Thị Duy917,798,120
Thạch ThànhQL 45.SN 11/19Khu6 TT Kim TânToàn Hằng988,653,833
Thạch ThànhThôn thạch bìnhThanh Giang Thạch BìnhThắm Hoan1,697,126,808
Thạch ThànhDT516Ngọc Thạch Ngoc TrạoNgô Thị Tâm979,469,862
Thạch ThànhHồ chí MinhChợ Thạch Quãng ThạchQuãngBùi Văn thiệp983,670,128

Nếu không tìm được nhà thuốc gần nhà, bạn có thể đặt mua online hoặc liên hệ trực tiếp để được Trình dược viên giao hàng nhé!

Cách 2: Đặt hàng online - Giao hàng, thu tiền tại nhà.

Cách 3 Gọi trực tiếp đến tổng đài 18001799 để được tư vấn và hướng dẫn mua hàng.


HẾT MỤN MỜ THÂM SẸO

MUA HÀNG CHÍNH HÃNG TẠI ĐÂY

* Thực phẩm này không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh, tác dụng có thể khác nhau tuỳ cơ địa của người dùng


 BÁC SỸ TƯ VẤN